|
|
 |
|
|
 |
|
WEB LINK |
|
|
|
|
|
Số người truy cập:
97314 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
TT |
Tên thiết bị |
Công suất |
Năm SX |
Nước sản xuất |
SL |
|
|
|
|
|
|
|
|
I |
Thiết bị vận chuyển |
|
|
|
|
|
1 |
Ô tô tải |
|
|
|
|
|
|
Ô tô tải IFA - W50L |
4 - 5 T |
1989 |
Đức |
21 |
|
|
Ô tô tải ZIL - 130 |
4 - 5 T, 150 CV |
1990 |
Liên Xô |
30 |
|
|
Ô tô tải ZIL - 131 |
4,5 - 5 T |
1990 |
Liên Xô |
40 |
|
|
Ô tô tải MAZ - 5549 |
8 T |
1990 |
Liên Xô |
10 |
|
|
Ô tô tải MAZ - 5335 |
8 - 9 T |
1990 |
Liên Xô |
36 |
|
|
Ô tô tải YAZ |
1T |
1990 |
Liên Xô |
3 |
|
|
Ô tô tải KMAZ - 53112 |
10 T |
1990 |
Liên Xô |
5 |
|
|
Ô tô tải KPAZ - 255 |
7,5 T |
1989 |
Liên Xô |
4 |
|
|
Ô tô tải KPAZ - 258 |
220CV, 15 T |
1989 |
Liên Xô |
5 |
|
|
Ô tô tải GAZ - 66 - 01 |
115 CV, 1,5 T |
1990 |
Italia |
6 |
|
|
Ô tô tải GAT - 52 |
2,5 T |
1989 |
Liên Xô |
1 |
|
|
Ô tô tải 2 cầu GAZ - 53 |
4 T |
1990 |
Liên Xô |
2 |
|
|
Ô tô tải 2 cầu GAZ - 66 |
2 T |
1990 |
Liên Xô |
2 |
|
|
Ô tô tải UA - 3303 |
75 CV, 1,5 T |
1990 |
Pháp |
12 |
|
|
Ô tô tải TATRA |
15 T |
1989 |
Tiệp Khắc |
2 |
|
|
Ô tô tải HUYNDAI |
2,5 T |
1989 |
Hàn Quốc |
6 |
|
|
Ô tô tải SANSING |
1,5 T |
1990 |
Trung Quốc |
2 |
|
|
Ô tô tải ISUZU - NK - 55E |
2,5 T |
1998 |
Nhật |
1 |
|
2 |
Ô tô tải có téc nước |
|
|
|
|
|
|
Xe xi téc chở nhiên liệu ZIL - 131 |
<= 4000 L |
1990 |
Liên Xô |
1 |
|
|
Ô tô tải có téc nước - ZIL - 130 |
4000 - 5000 L |
1990 |
Liên Xô |
6 |
|
|
Ô tô tải GAT - 52 Téc |
2400 L |
1989 |
Liên Xô |
1 |
|
|
Ô tô tải GAT - 53 Téc |
4 T |
1989 |
Liên Xô |
4 |
|
3 |
Xe ô tô tải - semi - rơmooc |
|
|
|
|
|
|
MAZ |
20 T |
1990 |
Liên Xô |
10 |
|
|
KMAZ - 54112 |
14.2 T, 22 |
1989 |
Liên Xô |
9 |
|
|
ZIL - 130B1 |
7 T |
1989 |
Liên Xô |
5 |
|
|
IFA - W50L |
7 T |
1989 |
Đức |
1 |
|
|
KpAZ - 258 |
16 T |
1990 |
Liên Xô |
1 |
|
4 |
Xe Ben (xe tự đổ ) |
|
|
|
|
|
|
Ô tô tải IFA - W50 |
4,5 T |
1990 |
Đức |
11 |
|
|
Ô tô tự đổ MAZ 5549 |
180 CV, 7,5 T |
1989 |
Liên Xô |
15 |
|
|
Ô tô tự đổ KMAZ - 256 |
180 CV, 12 T |
1990 |
Nhật |
37 |
|
|
Ô tô tự đổ ZIL - 555 |
150 CV, 4.5 T |
1989 |
Liên Xô |
4 |
|
|
Ô tô tự đổ ZIL - 45050 |
6 T |
1990 |
Liên Xô |
11 |
|
|
Ô tô tự đổ <5 tấn |
5 T |
1992 |
Nga + Đức |
12 |
|
|
Ô tô tự đổ UM ECT |
1,5 T |
1991 |
Việt Nam - |
3 |
|
|
|
|
|
Trung Quốc |
|
|
|
Ô tô tải KPAZ - 5111 |
10 T |
1995 |
Liên Xô |
2 |
|
|
Ô tô tải NISSAN |
15 T |
1995 |
Nhật |
2 |
|
5 |
Các loại xe khác |
|
|
|
|
|
|
Xê vận chuyển nhẹ |
<= 4 T |
1993 |
Nhật - T.Quốc - |
6 |
|
|
|
|
|
Triều Tiên |
|
|
|
Xe kéo mooc |
25 T |
1990 |
Nga |
1 |
|
|
Xe sửa chữa lưu động MP - 9 |
MP - 1 |
1990 |
Liên Xô |
1 |
|
|
Xe vận chuyển bê tông tươi, |
V = 6m3 |
|
Italia, Hàn Quốc, |
20 |
|
|
Kpaz 256, IVECO Sangyong |
|
|
Liên Xô |
|
|
II |
Phương tiện bốc dỡ |
|
|
|
|
|
1 |
Cần trục |
|
|
|
|
|
|
Cần trục
Cần trục
Cần trục tháp |
250T
110T
80 - 100 T |
2001
1999
1996 |
Nhật
Nhật
Nhật - Đức |
3 |
|
|
Cần trục ADK - 125 |
150 CV, 12.5 T |
1989 |
Đức |
1 |
|
|
Cần trục KC - 2561K |
G = 6,3 T |
1990 |
Liên Xô |
5 |
|
|
Cần trục ô tô KC 3575 |
G= 10 T |
1991 |
Nga |
17 |
|
|
Cần trục ô tô KC 4561 |
G = 16 T |
1990 |
Liên Xô |
4 |
|
|
Cần trục ô tô KATO NP 300EV |
G = 30 T |
1997 |
Nhật |
4 |
|
|
Cần trục ô tô KATO NP 400EV |
G = 40 T - 70 T |
1997 |
Nhật |
3 |
|
|
Cần trục ô tô HITACHI FH80 |
G = 20 T |
1991 |
Nhật |
2 |
|
|
|
Hmax = 37m |
|
|
|
|
|
Cần trục ô tô LOCOMO A331NS |
G = 25 T |
1992 |
Thuỵ Sỹ |
1 |
|
|
|
Hmax = 24m |
|
|
|
|
|
Cần trục ô tô TADANO - TS100L |
G = 10 T |
1992 |
Nhật |
2 |
|
|
|
Hmax = 24m |
|
|
|
|
|
Cần trục ô tô DCC 4361AT |
G = 27 T |
1993 |
Nga |
1 |
|
|
Cần trục
Cần trục
Cần trục |
Hmax = 17m
250T
110T
80T
|
|
|
|
|
2 |
Các thiết bị khác |
|
|
|
|
|
|
Xe nâng hàng KOMASU |
2 -5 T |
1994 |
Nhật |
8 |
|
|
Cần trục tự hành bánh xích |
G = 25 T |
1992 |
Nga |
2 |
|
|
PEK 251 |
Hmax = 41m |
|
|
|
|
|
Cần trục tháp Kb 403A |
G = 8 T |
1992 |
Nga |
2 |
|
|
|
Hmax = 41m |
|
|
|
|
|
Cần trục tháp MR90HC |
54M - 6T |
1993 |
Italia |
2 |
|
|
Cẩu thiếu nhi |
500 Kg |
1997 |
VN, TQ, LXô |
18 |
|
|
Máy vận thăng |
500 Kg |
1993 |
Nhật, L.xô |
10 |
|
|
Máy vận thăng |
2,4 - 4,5 KW |
1992 |
VN, TQ, LXô |
8 |
|
III |
Thiết bị xây dựng |
|
|
|
|
|
1 |
Thiết bị làm đất |
|
|
|
|
|
|
Máy ủi T - 130 |
130 CV |
1990 |
Liên Xô |
18 |
|
|
Máy ủi Pz - 110 |
160 CV |
1989 |
Nga |
28 |
|
|
Máy ủi TDT - 75 |
75 CV |
1989 |
Liên Xô |
1 |
|
|
Máy ủi Pz - 606 |
80 CV |
1990 |
Nga |
2 |
|
|
Máy ủi bánh xích D6R |
175 CV |
1990 |
Mỹ |
2 |
|
|
Máy kéo TT - 4 |
110 CV |
1989 |
Liên Xô |
2 |
|
|
Máy kéo bánh xích TDT - 55A |
83 CV |
1989 |
Liên Xô |
18 |
|
|
Máy kéo lâm nghiệp |
86 CV |
1990 |
Liên Xô |
15 |
|
|
Máy xúc, đào tổng hợp 428C |
75 CV |
1990 |
Mỹ |
2 |
|
|
(gầu nghịch) |
|
|
|
|
|
|
Máy xúc gầu ngược EO - 3320 |
0,6M3 |
1989 |
Liên Xô |
4 |
|
|
Máy xúc 1 gầu tự hành TO-18 |
2m3/gầu |
1990 |
Nga |
3 |
|
|
Máy xúc e 10001E |
1m3/gầu |
1989 |
Nga |
2 |
|
|
Máy xúc e 0.4112 |
0,85m3/gàu |
1989 |
Nga |
2 |
|
|
Máy xúc e 0.4121 |
0,85m3/gàu |
1989 |
Nga |
3 |
|
|
Máy xúc gạt liên hợp |
0,25m3/gầu |
1989 |
Nga |
3 |
|
|
Máy đào IHI 085 |
0,85m3/gàu |
1989 |
Nhật |
5 |
|
|
Lu bánh thép PY12 |
12 T |
1995 |
|
2 |
|
|
Lu rung AV92 |
18 T |
1994 |
Đức |
10 |
|
|
Đầm chân cừu |
10 T |
1993 |
Nga |
5 |
|
|
Máy khoan đá YN- 27A |
|
1997 |
Trung Quốc |
15 |
|
|
Máy đầm MIKASA |
400 x 400 |
1996 |
Nhật |
15 |
|
2 |
Thiết bị thông cọc |
|
|
|
|
|
|
Khoan cọc nhồi |
600 - 800 |
1996 |
Nhật |
3 |
|
|
Máy đóng cọc |
3.5 T |
1992 |
Liên Xô |
2 |
|
|
Búa đóng cọc DJ 2,5 |
2.5 T |
1992 |
Liên Xô |
1 |
|
|
Máy ép cọc 80 - 100T |
80 T |
1992 |
Việt Nam |
2 |
|
3 |
Thiết bị thi công bê tông |
|
|
|
|
|
|
3.1. Máy trộn bê tông |
|
|
|
|
|
|
Máy trộn bê tông HĐ - 750 |
750 L |
1997 |
Liên Xô |
2 |
|
|
Máy trộn bê tông HĐ - 500 |
500 L |
1997 |
Liên Xô |
12 |
|
|
Máy trộn bê tông ATLASS 441 |
440 L |
1997 |
An giê ria |
18 |
|
|
Máy trộn bê tông |
1000 L |
1989 |
Liên Xô |
1 |
|
|
Máy trộn bê tông |
240 - 400 L, |
1997 |
VN, TQ, L.Xô |
50 |
|
|
|
15 - 30m3/ca |
|
|
|
|
|
Máy trộn bê tông |
5 CV, 150 L |
1995 |
Pháp |
14 |
|
|
Trạm trộn bê tông thương phẩm |
30m3/h |
1994 |
Đức |
2 |
|
|
STETTERMODEL CP 30 |
|
|
|
|
|
|
Trạm trộn bê tông thương phẩm |
40m3/h |
1995 |
Đức |
1 |
|
|
Máy trộn bê tông di động Cb |
4.5kw, |
1994 |
Nga, T.Quốc, |
25 |
|
|
1613, Cb 91 |
V = 250L - 750L |
|
Việt Nam |
|
|
|
Máy trộn bê tông chạy xăng |
100 L |
1991 |
Pháp |
24 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Thiết bị đầm bê tông |
|
|
|
|
|
|
Máy đầm dùi ROBINEY - 20 |
5CV |
1997 |
Nhật |
110 |
|
|
Máy đầm dùi phi 20 - 30 |
PHI 20 - 30 |
1997 |
VN, TQ, L.Xô |
40 |
|
|
Máy đầm bàn bê tông MISAKA |
5CV |
1997 |
Nhật |
4 |
|
|
Máy đầm bàn |
1,8 - 1,4 KW |
1997 |
VN, TQ, L.Xô |
15 |
|
|
Máy đầm bê tông MTR 804 R, |
Điện áp : |
1996 |
Nhật , Nga |
40 |
|
|
DM A1500 UB 67 |
380/220 V |
|
|
|
|
|
Đầm rung HITACHI |
2.51 KW |
1994 |
Nhật |
12 |
|
|
Máy đầm xoa mặt bê tông các |
động cơ điện, |
1996 |
Nhật, Nga |
14 |
|
|
loại |
1 kw - 380V |
|
|
|
|
|
3.3. Thiết bị bơm bê tông |
|
|
|
|
|
|
Máy bơm bê tông |
20m3/h, thuỷ lực |
1989 |
Nga |
3 |
|
|
Máy bơm bê tông đặt trên xe ô tô |
60m3/h, H=25m, |
1990 |
Đức |
1 |
|
|
MAN REICH |
L cần = 28m |
|
|
|
|
|
Máy bơm bê tông đặt trên xe ô tô |
90m3/h, p = 74 |
1991 |
Hàn Quốc |
1 |
|
|
Samsung PX 281/SL |
bar, L cần = 28m |
1991 |
|
|
|
|
Bơm ngang WORTHNHTON |
90m2/h, p = 70 |
|
Đức |
2 |
|
|
BP 1500 HDR |
bar, H = 100m |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3.4. Các thiết bị khác |
|
|
|
|
|
|
Máy cắt bê tông PS 350 |
Đ.cơ xăng, chiều |
1992 |
Nhật |
8 |
|
|
|
sâu cắt 300mm |
|
|
|
|
|
Máy cán phẳng bê tông BMW- |
Đ.cơ xăng, L = |
1992 |
Mỹ |
1 |
|
|
MVS 8 |
thước 2,54m |
|
|
|
|
|
Thiết bị thi công bằng phương |
|
1992 |
Trung Quốc |
|
|
|
pháp cốt pha trượt |
|
|
|
|
|
|
Bộ tổng bơm |
|
|
|
4 |
|
|
Kích thuỷ lực |
|
|
|
500 |
|
4 |
Máy phát điện |
|
|
|
|
|
|
Máy phát điện |
320 KVA |
1992 |
|
1 |
|
|
Máy phát điện chạy DIEZEL |
60 KW |
1989 |
Liên Xô |
2 |
|
|
AD - 600/400 |
|
|
|
|
|
|
Máy phát điện 100 - 125 KVA |
100 - 125 KVA |
1993 |
Nga, Nhật |
3 |
|
|
Máy phát điện 30 - 72 KVA |
23 - 75 KVA |
1994 |
Nga, Nhật |
5 |
|
|
Máy phát điện 5 KVA |
5 KVA |
1993 |
Nhật |
2 |
|
5 |
Máy nén khí |
|
|
|
|
|
|
Máy nén khí động cơ điện |
5m3/phút |
1995 |
|
4 |
|
|
Máy nén khí động cơ Diezel |
10m3/phút |
1995 |
Tiệp |
| | | | |